disassociate
disassociate (Verb)
Nghĩa 01
Tách rời, làm cho các phần đã liên kết với nhau không còn dính với nhau nữa; phân tách, làm rã hoặc giải thể các thành phần vốn liên kết.
intransitive of linked components To separate to disunite to disintegrate to dissolve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disassociate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disassociate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disassociated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disassociated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disassociates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disassociating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disassociate" có nghĩa là tách ra hoặc loại bỏ sự liên kết với điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ quá trình mà một cá nhân ngắt kết nối khỏi những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ký ức. Phiên bản British English và American English của từ này giống nhau trong cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "disassociate" có thể được viết là "disassociate oneself" trong tiếng Anh Mỹ, thể hiện sự nhấn mạnh vào việc tự ngắt kết nối.