Bản dịch của từ Disassociate trong tiếng Việt
Disassociate

Disassociate (Verb)
(ngoại động từ) Tách ra thành những phần riêng biệt, độc lập — thường dùng khi phân tích hoặc chia nhỏ một hiện tượng, dữ liệu, ý tưởng thành các đơn vị rời nhau để nghiên cứu hoặc xử lý.
Transitive To separate into smaller discrete units as with analysis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tách rời, làm cho các phần đã liên kết với nhau không còn dính với nhau nữa; phân tách, làm rã hoặc giải thể các thành phần vốn liên kết.
Intransitive of linked components To separate to disunite to disintegrate to dissolve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disassociate" có nghĩa là tách ra hoặc loại bỏ sự liên kết với điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ quá trình mà một cá nhân ngắt kết nối khỏi những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ký ức. Phiên bản British English và American English của từ này giống nhau trong cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "disassociate" có thể được viết là "disassociate oneself" trong tiếng Anh Mỹ, thể hiện sự nhấn mạnh vào việc tự ngắt kết nối.
Họ từ
Từ "disassociate" có nghĩa là tách ra hoặc loại bỏ sự liên kết với điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ quá trình mà một cá nhân ngắt kết nối khỏi những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ký ức. Phiên bản British English và American English của từ này giống nhau trong cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "disassociate" có thể được viết là "disassociate oneself" trong tiếng Anh Mỹ, thể hiện sự nhấn mạnh vào việc tự ngắt kết nối.
