disassociated
disassociated (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho mất liên hệ, tách ra khỏi mối quan hệ hoặc kết nối với cái gì đó; khiến ai/điều gì không còn liên kết hay liên quan nữa.
To cause to lose association to remove from connection or relation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị tách ra, ngừng liên kết hoặc ngắt quan hệ với một người, nhóm hoặc vật; chấm dứt sự liên kết, kết nối hay liên hệ.
To separate or disconnect to break off association.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trạng thái tách rời về mặt tinh thần hoặc cảm xúc; không còn cảm thấy gắn kết, quan tâm hoặc liên hệ với người, tình huống hay cảm xúc nữa.
To disconnect mentally or emotionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disassociated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disassociate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disassociated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disassociated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disassociates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disassociating |
disassociated (Adjective)
Nghĩa 01
Không có liên hệ hoặc mối quan hệ; tách rời, không liên quan đến nhau.
Having no connection or relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không liên kết, tách rời hoặc không còn kết nối với thứ khác; không liên quan hoặc bị tách biệt khỏi một hệ thống, nhóm hoặc mối quan hệ trước đây.
Not associated disconnected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong trạng thái tách rời, không còn liên kết hoặc không liên quan với cái gì đó; bị tách ra khỏi một hệ thống, nhóm hoặc mối quan hệ.
In a state of separation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disassociated" là một tính từ miêu tả trạng thái tách biệt hoặc không liên kết với một cái gì đó. Từ này có nguồn gốc từ động từ "disassociate", nghĩa là làm cho hai hay nhiều đối tượng trở nên không còn liên kết với nhau. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó thường chỉ trạng thái tâm trí khi một cá nhân cảm thấy bị tách rời khỏi cảm xúc hoặc thực tại. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng từ này.