Bản dịch của từ Discerning attitude trong tiếng Việt

Discerning attitude

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discerning attitude(Noun)

dɪsˈɜːnɪŋ ˈætɪtjˌuːd
dɪˈsɝnɪŋ ˈætəˌtud
01

Khả năng nhận biết và hiểu rõ mọi thứ.

The quality of being able to notice and understand things clearly

Ví dụ
02

Một thái độ được đặc trưng bởi khả năng đưa ra những đánh giá cẩn thận và hợp lý về con người hoặc tình huống.

An attitude characterized by the ability to make careful and good judgments about people or situations

Ví dụ
03

Một tư duy giúp nhận biết hoặc phân biệt những khác biệt.

A mindset that allows for the recognizing or distinguishing of differences

Ví dụ