Bản dịch của từ Disclude trong tiếng Việt

Disclude

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disclude(Verb)

dɨsklˈud
dɨsklˈud
01

Tách ra, để riêng; loại ra, không cho vào chung (nghĩa là giữ cái gì đó tách biệt hoặc loại bỏ khỏi nhóm).

To separate, keep apart; to exclude.

Ví dụ
02

(Nha khoa) Khi các răng đối diện không chạm hoặc không khớp với nhau khi hàm khép lại; làm cho các răng hai hàm không gặp nhau khi miệng đóng.

Dentistry. To cause (opposing teeth) to fail to meet when the jaws are closed. Also without object: (of opposing teeth) to fail to meet.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh