Bản dịch của từ Disco clubs trong tiếng Việt

Disco clubs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disco clubs(Noun)

dˈɪskəʊ klˈʌbz
ˈdɪskoʊ ˈkɫəbz
01

Một địa điểm để khiêu vũ và giao lưu xã hội, thường có DJ hoặc nhạc sống, thường được trang trí bằng ánh sáng rực rỡ và không khí sôi động.

A venue for dancing and socializing typically featuring a DJ or live music and often with bright lights and a lively atmosphere

Ví dụ
02

Một địa điểm phổ biến để mọi người tụ tập thưởng thức âm nhạc và khiêu vũ, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc sống về đêm.

A popular place for people to gather to enjoy music and dancing especially in the context of nightlife

Ví dụ
03

Một địa điểm chuyên về nhạc khiêu vũ và tổ chức tiệc tùng.

An establishment that specializes in playing dance music and hosting parties

Ví dụ