Bản dịch của từ Disco clubs trong tiếng Việt
Disco clubs
Noun [U/C]

Disco clubs(Noun)
dˈɪskəʊ klˈʌbz
ˈdɪskoʊ ˈkɫəbz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một địa điểm chuyên về nhạc khiêu vũ và tổ chức tiệc tùng.
An establishment that specializes in playing dance music and hosting parties
Ví dụ
