Bản dịch của từ Discount trong tiếng Việt
Discount
Noun CountableNounVerb

Discount (Noun Countable)
ˈdɪs.kaʊnt
ˈdɪs.kaʊnt
01
Khoản giảm giá; số tiền hoặc phần trăm được trừ khỏi giá gốc khi mua hàng hoặc dịch vụ.
Discount, discount.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Discount (Noun)
dˈɪskˌæʊnt
dˈɪskaʊnt
Discount (Verb)
dˈɪskˌæʊnt
dˈɪskaʊnt
01
Xem một khả năng hoặc một thông tin là không đáng cân nhắc, gạt bỏ vì cho rằng không đáng tin cậy hoặc không quan trọng.
Regard (a possibility or fact) as being unworthy of consideration because it lacks credibility.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

