Bản dịch của từ Discretionary trong tiếng Việt

Discretionary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discretionary(Adjective)

dɪskrˈɛʃənəri
dɪsˈkrɛʃəˌnɛri
01

Liên quan đến quyền tự quyết định những gì cần làm trong một tình huống cụ thể

Regarding the autonomy to decide what should be done in a specific situation.

关于在特定情况下自己决定采取行动的权利。

Ví dụ
02

Điều này dựa vào hoặc phụ thuộc vào sự lựa chọn cá nhân, do người đó quyết định sử dụng

Determined by or dependent on an individual's personal discretion to use freely.

由个人裁量权决定或依赖,个人可根据自己的判断行使的权力

Ví dụ
03

Không bắt buộc, chỉ mang tính tuỳ chọn

Not mandatory, optional

非强制性的,可选的

Ví dụ