Bản dịch của từ Disfigured page trong tiếng Việt
Disfigured page
Noun [U/C]

Disfigured page(Noun)
dɪsfˈɪɡəd pˈeɪdʒ
dɪsˈfɪɡjɝd ˈpeɪdʒ
Ví dụ
02
Các trang sách có hình dạng không đều hoặc không rõ nét
Foliage in a book that is irregularly shaped or not in clear condition
Ví dụ
03
Một trang đã bị hư hại hoặc làm lệch lạc, thường theo cách ảnh hưởng đến vẻ bề ngoài của nó
A page that has been damaged or marred often in a way that affects its appearance
Ví dụ
