Bản dịch của từ Dishonest aspect trong tiếng Việt
Dishonest aspect
Noun [U/C]

Dishonest aspect(Noun)
dˈɪʃənəst ˈeɪspɛkt
ˈdɪʃənəst ˈæsˌpɛkt
01
Một phẩm chất hoặc đặc điểm của việc không trung thực hoặc lừa dối.
A quality or feature of being untruthful or deceptive
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đặc điểm nhất định của một người hay tình huống mà thiếu đi tính chính trực.
A particular trait of a person or situation that lacks integrity
Ví dụ
