Bản dịch của từ Dishonorable cop trong tiếng Việt

Dishonorable cop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishonorable cop(Phrase)

dɪsˈɒnərəbəl kˈɒp
dɪˈʃɑnɝəbəɫ ˈkɑp
01

Một thuật ngữ dùng để chỉ cảnh sát không thi hành luật pháp một cách công bằng hoặc chính đáng

A term used to describe a police officer who does not enforce the law fairly or properly.

这个术语用来描述那些执法不公或不当的警察。

Ví dụ
02

Chỉ những nhân viên thực thi pháp luật nổi tiếng về tham nhũng hoặc có hành vi không đúng mực

Mention the law enforcement officials known for corruption or misconduct.

提到一些因腐败或违法行为而闻名的执法人员。

Ví dụ
03

Một cảnh sát thiếu danh dự, liêm sỉ hoặc tham gia vào hành vi phi đạo đức

A police officer lacking integrity, honor, or involved in unethical behavior.

一名缺乏荣誉感、正直或者涉入不道德行为的警察。

Ví dụ