Bản dịch của từ Dishonorable cop trong tiếng Việt
Dishonorable cop
Phrase

Dishonorable cop(Phrase)
dɪsˈɒnərəbəl kˈɒp
dɪˈʃɑnɝəbəɫ ˈkɑp
Ví dụ
02
Chỉ những nhân viên thực thi pháp luật nổi tiếng về tham nhũng hoặc có hành vi không đúng mực
Mention the law enforcement officials known for corruption or misconduct.
提到一些因腐败或违法行为而闻名的执法人员。
Ví dụ
