Bản dịch của từ Disjointed trait trong tiếng Việt

Disjointed trait

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disjointed trait(Noun)

dɪsdʒˈɔɪntɪd trˈeɪt
ˈdɪsˈdʒɔɪntɪd ˈtreɪt
01

Một đặc điểm hoặc tính chất nổi bật của một người hoặc một vật mà không có sự kết nối hay liên kết nào.

A distinguishing quality or characteristic of a person or thing that is not connected or coherent

Ví dụ
02

Một đặc điểm có tính chất phân mảnh hoặc không đồng nhất.

A feature that is fragmented or disparate in nature

Ví dụ
03

Một đặc điểm có vẻ lộn xộn hoặc thiếu trình tự hợp lý

An attribute that appears disorganized or lacking a logical sequence

Ví dụ