Bản dịch của từ Disjointed trait trong tiếng Việt
Disjointed trait
Noun [U/C]

Disjointed trait(Noun)
dɪsdʒˈɔɪntɪd trˈeɪt
ˈdɪsˈdʒɔɪntɪd ˈtreɪt
01
Một đặc điểm hoặc tính chất nổi bật của một người hoặc một vật mà không có sự kết nối hay liên kết nào.
A distinguishing quality or characteristic of a person or thing that is not connected or coherent
Ví dụ
Ví dụ
