Bản dịch của từ Dismissal directive trong tiếng Việt

Dismissal directive

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismissal directive(Noun)

dɪsmˈɪsəl daɪrˈɛktɪv
dɪsˈmɪsəɫ daɪˈrɛktɪv
01

Lệnh hoặc chỉ thị chính thức sa thải ai đó khỏi vị trí hoặc nhiệm vụ của họ

An official order or directive to dismiss someone from their position or duties.

官方命令或指示解除某人的职务或责任

Ví dụ
02

Thuật ngữ pháp lý chỉ chỉ thị do tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền cao hơn ban hành để chấm dứt một vụ án hoặc thủ tục.

A legal term refers to an order issued by a court or a higher authority aimed at concluding a case or legal proceeding.

一个法律术语,指的是由法院或上级机构发布的指令,用以结束一个案件或法律程序。

Ví dụ
03

Lệnh hành chính yêu cầu chấm dứt một nhiệm vụ hoặc vai trò nào đó.

An administrative directive instructs halting a certain task or role.

一项行政命令,指示停止某项任务或角色

Ví dụ