Bản dịch của từ Disparate channel trong tiếng Việt
Disparate channel
Noun [U/C]

Disparate channel(Noun)
dˈɪspərˌeɪt tʃˈænəl
ˈdɪspɝˌeɪt ˈtʃænəɫ
01
Một phương thức truyền đạt thông tin hoặc dữ liệu khác biệt so với các phương pháp khác.
A means of conveying information or data that is distinct from other methods
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp truyền tín hiệu hoặc thông điệp riêng biệt hoặc đa dạng.
A separate or varied method of transmitting signals or messages
Ví dụ
