Bản dịch của từ Dispassionate spectator trong tiếng Việt

Dispassionate spectator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispassionate spectator(Noun)

dɪspˈæʃənət spˈɛkteɪtɐ
dɪˈspæʃəˌneɪt ˈspɛkˌteɪtɝ
01

Một người quan sát khách quan, đặc biệt trong một cuộc tranh luận hoặc thi đấu.

An impartial observer especially in a debate or competition

Ví dụ
02

Một nhân chứng phân tích tình huống một cách khách quan, không bị thiên lệch hay ảnh hưởng bởi cảm xúc.

A witness who analyzes a situation objectively without bias or emotional influence

Ví dụ
03

Một người quan sát một sự kiện hoặc tình huống mà không có sự tham gia về mặt cảm xúc.

A person who observes an event or situation without emotional involvement

Ví dụ