Bản dịch của từ Disposes of data trong tiếng Việt
Disposes of data
Phrase

Disposes of data(Phrase)
dɪspˈəʊzɪz ˈɒf dˈɑːtɐ
dɪˈspoʊzɪz ˈɑf ˈdɑtə
01
Khiến cho một thứ ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định
To cause something to be in a particular state or condition
Ví dụ
