Bản dịch của từ Disposes of data trong tiếng Việt

Disposes of data

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disposes of data(Phrase)

dɪspˈəʊzɪz ˈɒf dˈɑːtɐ
dɪˈspoʊzɪz ˈɑf ˈdɑtə
01

Khiến cho một thứ ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

To cause something to be in a particular state or condition

Ví dụ
02

Vứt bỏ thứ gì đó

To get rid of something to throw away

Ví dụ
03

Quản lý hoặc kiểm soát điều gì đó theo một cách cụ thể

To manage or control something in a specific way

Ví dụ