Bản dịch của từ Dissociated groups trong tiếng Việt

Dissociated groups

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissociated groups(Noun)

dɪsˈəʊsɪˌeɪtɪd ɡrˈuːps
dɪˈsoʊʃiˌeɪtɪd ˈɡrups
01

Các nhóm đã trở nên tách rời hoặc xa cách với nhau

Groups that have become disconnected or estranged from one another

Ví dụ
02

Thuật ngữ xã hội học chỉ các cộng đồng hoặc tổ chức rõ ràng trong một xã hội lớn hơn

Sociological term for distinct communities or organizations within a larger society

Ví dụ
03

Một tập hợp các cá nhân hoặc thực thể được tách rời khỏi nhau vì một lý do hoặc ngữ cảnh cụ thể.

A collection of individuals or entities that are separated from each other for a particular reason or context

Ví dụ