Bản dịch của từ Dissuade passively trong tiếng Việt
Dissuade passively
Verb

Dissuade passively(Verb)
dɪswˈeɪd pˈæsɪvli
ˈdɪʃwəd ˈpæsɪvɫi
Ví dụ
Ví dụ
03
Để ngăn cản hoặc thuyết phục ai đó bằng những cách gián tiếp hoặc nhẹ nhàng.
To discourage or dissuade someone through indirect means or soft persuasion
Ví dụ
