Bản dịch của từ Distinct investment choice trong tiếng Việt
Distinct investment choice
Phrase

Distinct investment choice(Phrase)
dˈɪstɪŋkt ɪnvˈɛstmənt tʃˈɔɪs
ˈdɪstɪŋkt ˌɪnˈvɛstmənt ˈtʃɔɪs
01
Một cơ hội độc đáo trong lĩnh vực đầu tư
A unique opportunity within the realm of investing
Ví dụ
Ví dụ
