Bản dịch của từ Distraction device trong tiếng Việt

Distraction device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distraction device(Noun)

dɪstrˈækʃən dˈɛvɪs
dɪˈstrækʃən ˈdɛvɪs
01

Một công cụ hoặc thiết bị được tạo ra để tạo ra sự phân tâm.

A tool or gadget created to create a distraction

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để chuyển hướng sự chú ý khỏi một cái gì đó.

A device used to divert attention away from something

Ví dụ
03

Một thiết bị được thiết kế đặc biệt để ngăn chặn một hành vi hoặc quá trình tư duy đang diễn ra.

An instrument designed specifically to interrupt an ongoing behavior or thought process

Ví dụ