Anh - Việt

Bản dịch của từ Disturbances trong tiếng Việt

disturbances

Noun

disturbances (Noun)

/dɪstˈɜːbənsɪz/
/dɪˈstɝbənsɪz/
AI

Nghĩa 01

Một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự lo âu hoặc rối loạn cảm xúc.

A psychological condition characterized by anxiety or emotional turmoil

Ví dụ
Sau trận động đất, nhiều cư dân cho biết họ bị rối loạn cảm xúc trong các cuộc phỏng vấn cộng đồng.After the earthquake, many residents reported emotional disturbances during community interviews.
Nghiên cứu xã hội của Maya cho thấy thanh thiếu niên không bị bất ổn tâm lý sau tư vấn nhóm.Maya's social study found no disturbances among teenagers after group counseling.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự kiện hoặc tình huống gây gián đoạn đến hoạt động hoặc hoạt động bình thường.

An event or situation that disrupts normal operations or activities

Ví dụ
Bất ổn xã hội đã trì hoãn cuộc tranh luận bầu cử năm 2024 ở Manila.Social disturbances delayed the 2024 election debate in Manila.
Cuộc điều tra dân số năm 2023 ở Seoul không gặp bất ổn xã hội.The 2023 census faced no social disturbances in Seoul.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động làm rối loạn hoặc can thiệp vào một điều gì đó, trạng thái bị xáo trộn.

The act of disrupting or interfering with something the state of being disturbed

Ví dụ
Những xáo trộn xã hội đã làm gián đoạn cuộc họp công chúng ở Jakarta trong cuộc bầu cử năm 2024.Social disturbances disrupted Jakarta's public meeting during the 2024 election.
Các lãnh đạo cộng đồng báo cáo không có xáo trộn nào trong cuộc thảo luận khu phố của Maria ở Boston.Community leaders reported no disturbances during Maria's neighborhood discussion in Boston.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh