Bản dịch của từ Dive into deep water trong tiếng Việt
Dive into deep water
Phrase

Dive into deep water(Phrase)
dˈaɪv ˈɪntəʊ dˈiːp wˈɔːtɐ
ˈdaɪv ˈɪntoʊ ˈdip ˈwɔtɝ
01
Bước vào một tình huống hoặc lĩnh vực đầy thách thức hoặc rủi ro
To enter a situation or area that is challenging or risky
Ví dụ
Ví dụ
03
Tham gia một cách tận tâm và nhiệt huyết vào một công việc
To engage thoroughly and enthusiastically in a task
Ví dụ
