Bản dịch của từ Dive into deep water trong tiếng Việt

Dive into deep water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dive into deep water(Phrase)

dˈaɪv ˈɪntəʊ dˈiːp wˈɔːtɐ
ˈdaɪv ˈɪntoʊ ˈdip ˈwɔtɝ
01

Đắm chìm trong một chủ đề hoặc hoạt động nào đó

To become deeply involved in a subject or activity

Ví dụ
02

Bước vào một tình huống hoặc lĩnh vực đầy thách thức hoặc rủi ro

To enter a situation or area that is challenging or risky

Ví dụ
03

Tham gia một cách tận tâm và nhiệt huyết vào một công việc

To engage thoroughly and enthusiastically in a task

Ví dụ