Bản dịch của từ Divided brows trong tiếng Việt

Divided brows

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divided brows(Phrase)

dˈɪvaɪdɪd brˈaʊz
dɪˈvaɪdɪd ˈbraʊz
01

Một biểu cảm trên khuôn mặt thể hiện bằng đôi lông mày tách rời hoặc nhíu lại, thường cho thấy sự lo lắng hoặc không đồng tình.

A facial expression characterized by eyebrows that are separated or furrowed often indicating concern or disagreement

Ví dụ
02

Một biểu hiện thể hiện sự bối rối hoặc suy tư thường được đánh dấu bởi cách đặt vị trí của lông mày.

An expression that reflects confusion or contemplation often marked by the positioning of the eyebrows

Ví dụ
03

Một trạng thái tâm lý mà hai suy nghĩ hoặc quan điểm mâu thuẫn nhau, thường được thể hiện qua tiếng thở dài hay biểu cảm của ai đó.

A state of being where two thoughts or opinions are conflicting often represented by the expression on someones face

Ví dụ