Bản dịch của từ Divine beauty trong tiếng Việt

Divine beauty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divine beauty(Noun)

dɪvˈaɪn bjˈuːti
dɪˈvaɪn ˈbjuti
01

Vẻ đẹp theo nghĩa thiêng liêng hoặc thiên khải.

The quality of being beautiful in a divine or heavenly sense

Ví dụ
02

Một phẩm chất hoặc đặc điểm của sự thiêng liêng thường liên quan đến Chúa hoặc một vị thần.

A quality or nature of being divine often relating to God or a deity

Ví dụ
03

Sức hấp dẫn về tinh thần và thẩm mỹ của cái đẹp vượt lên trên vẻ đẹp bình thường.

The spiritual and aesthetic appeal of beauty that transcends ordinary beauty

Ví dụ