Bản dịch của từ Divine intervention trong tiếng Việt

Divine intervention

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divine intervention(Idiom)

01

Một sự kiện gây thay đổi cục diện theo một cách dường như kỳ diệu.

An event that dramatically alters the course of events in a miraculous way.

发生了一件令人惊奇的事,彻底改变了事态的发展轨迹。

Ví dụ
02

Niềm tin rằng một sức mạnh thần thánh can thiệp vào chuyện đời của con người.

The belief that a divine power intervenes in human affairs.

相信神灵会干预人间事务的信念

Ví dụ
03

Một sự giúp đỡ bất ngờ từ một đấng tối cao hoặc lực lượng siêu nhiên, thường xảy ra trong hoàn cảnh khó khăn.

A sudden help from a deity or a higher power, often in a challenging situation.

在困难时得到的意外助力,常来自神祇或更高的力量。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh