Anh - Việt

Bản dịch của từ Divine intervention trong tiếng Việt

divine intervention

Idiom

divine intervention (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một sự trợ giúp bất ngờ từ một vị thần hoặc quyền lực cao hơn, thường là trong một tình huống khó khăn.

An unexpected help from a deity or higher power typically in a difficult situation.

Ví dụ
Sự can thiệp thần thánh đã cứu gia đình của Sarah khỏi đám cháy.Divine intervention saved Sarah's family from the fire.
Không có sự can thiệp thần thánh nào trong trận động đất ở thành phố.There was no divine intervention during the earthquake in the city.

Nghĩa 02

Niềm tin rằng có một sức mạnh thần thánh can thiệp vào công việc của con người.

The belief that a divine power intervenes in human affairs.

Ví dụ
Thiên can thiệp thường được trích dẫn là lý do cho sự thành công bất ngờ.Divine intervention is often cited as a reason for unexpected success.
Không có bằng chứng về sự can thiệp thiên linh trong quá trình phát triển xã hội.There is no evidence of divine intervention in the social development process.

Nghĩa 03

Một sự kiện làm thay đổi tiến trình của các sự kiện một cách kỳ diệu.

An event that changes the course of events in a seemingly miraculous way.

Ví dụ
Sự can thiệp thần thánh đã cứu thành phố khỏi lũ lụt tàn phá.Divine intervention saved the town from a devastating flood.
Không có can thiệp thần thánh để ngăn chặn khủng hoảng kinh tế.There was no divine intervention to prevent the economic crisis.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh