divine intervention
Idiom
divine intervention (Idiom)
AI
Ví dụ
Sự can thiệp thần thánh đã cứu gia đình của Sarah khỏi đám cháy.Divine intervention saved Sarah's family from the fire.
Không có sự can thiệp thần thánh nào trong trận động đất ở thành phố.There was no divine intervention during the earthquake in the city.
Ví dụ
Thiên can thiệp thường được trích dẫn là lý do cho sự thành công bất ngờ.Divine intervention is often cited as a reason for unexpected success.
Không có bằng chứng về sự can thiệp thiên linh trong quá trình phát triển xã hội.There is no evidence of divine intervention in the social development process.
Ví dụ
Sự can thiệp thần thánh đã cứu thành phố khỏi lũ lụt tàn phá.Divine intervention saved the town from a devastating flood.
Không có can thiệp thần thánh để ngăn chặn khủng hoảng kinh tế.There was no divine intervention to prevent the economic crisis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Can thiệp thần thánh là một thuật ngữ chỉ sự can thiệp của các lực lượng siêu nhiên, thường được hiểu như sự trợ giúp hoặc can thiệp trực tiếp từ một thực thể thần thánh vào các sự kiện trần thế. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong Kinh Thánh, để chỉ những hành động mà con người không thể lý giải hoàn toàn bằng lý trí hoặc khoa học. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.