Bản dịch của từ Documentary evidence trong tiếng Việt
Documentary evidence

Documentary evidence(Noun)
Thông tin thực tế được trình bày dưới dạng tài liệu nhằm hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc lời khẳng định.
Factual information is provided in the form of supporting documents for a declaration or statement.
以纪录片形式呈现的事实信息,用于支持某项主张或断言。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bằng chứng tài liệu (documentary evidence) là các tài liệu, bản sao, hay ghi chép có thể được sử dụng để chứng minh hoặc xác thực một sự kiện, tình huống hoặc nội dung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và nghiên cứu, để chỉ các tài liệu cụ thể, như hợp đồng, biên bản hoặc bảng kê. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa.
Bằng chứng tài liệu (documentary evidence) là các tài liệu, bản sao, hay ghi chép có thể được sử dụng để chứng minh hoặc xác thực một sự kiện, tình huống hoặc nội dung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và nghiên cứu, để chỉ các tài liệu cụ thể, như hợp đồng, biên bản hoặc bảng kê. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa.
