Bản dịch của từ Documentary evidence trong tiếng Việt

Documentary evidence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Documentary evidence(Noun)

dˌɑkjəmˈɛntɚi ˈɛvədəns
dˌɑkjəmˈɛntɚi ˈɛvədəns
01

Tài liệu hoặc văn bản được sử dụng để chứng minh điều gì đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý.

Materials or documents used to prove something, particularly in a legal context.

Ví dụ
02

Thông tin thực tế được cung cấp dưới dạng tài liệu hỗ trợ một tuyên bố hoặc khẳng định.

The factual information provided in documentary form that supports a claim or assertion.

Ví dụ
03

Bằng chứng được trình bày thông qua tài liệu viết hoặc ghi âm thay vì lời chứng của nhân chứng.

Evidence presented through written or recorded documents rather than witness testimony.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh