Bản dịch của từ Doggo trong tiếng Việt

Doggo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doggo(Noun)

dˈɒɡəʊ
ˈdɑɡoʊ
01

Một con chó được nuôi làm thú cưng

A dog that is kept as a pet

Ví dụ
02

Một thuật ngữ âu yếm dành cho chó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quen thuộc.

An affectionate term for a dog generally used in an informal context

Ví dụ
03

Một từ lóng chỉ chó, đặc biệt là những con chó dễ thương hoặc ngớ ngẩn.

A slang term for a dog especially one that is cute or silly

Ví dụ