ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Doggo
Một con chó được nuôi làm thú cưng
A dog that is kept as a pet
Một thuật ngữ âu yếm dành cho chó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh quen thuộc.
An affectionate term for a dog generally used in an informal context
Một từ lóng chỉ chó, đặc biệt là những con chó dễ thương hoặc ngớ ngẩn.
A slang term for a dog especially one that is cute or silly