Anh - Việt

Bản dịch của từ Dogpile trong tiếng Việt

dogpile

VerbNoun

dogpile (Verb)

/dˈɑpɨɡəl/
/dˈɑpɨɡəl/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm người nhảy lên người khác (hoặc lên nhau) tạo thành một đống lộn xộn trên cơ thể, thường là chồng chất và hỗn loạn.

of a number of people jump on top of another person or one another so as to form a disorderly heap.

Ví dụ
Họ chen lấn lên nhau trong các hoạt động xây dựng đội.They dogpile on each other during team-building activities.
Không phù hợp để chen lấn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.It's not appropriate to dogpile in a professional setting.

dogpile (Noun)

/dˈɑpɨɡəl/
/dˈɑpɨɡəl/
AI

Nghĩa 01

Một đống lộn xộn gồm nhiều người vây quanh và nhảy chồng lên người một người khác (thường xảy ra khi mọi người cùng lao vào ôm hoặc đè lên một người, tạo thành một “đống người”).

A disorderly heap of people formed around one person on whom the others jump.

Ví dụ
Các fan tạo ra một đống người xung quanh quarterback chiến thắng.The fans created a dogpile around the winning quarterback.
Không có đống người khi đội thua chung kết.There was no dogpile when the team lost the championship.

Nghĩa 02

Một cục phân chó; khối phân do chó để lại trên mặt đất.

A lump of dog excrement.

Ví dụ
Tôi đã dẫm vào một đống phân chó khi đi dạo ở công viên.I stepped on a dogpile while walking in the park.
Cô ấy luôn tránh xa đống phân chó gần lối vào trường.She always avoids the dogpile near the school entrance.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh