dogpile
VerbNoun
dogpile (Verb)
/dˈɑpɨɡəl/
/dˈɑpɨɡəl/
AI
Ví dụ
Họ chen lấn lên nhau trong các hoạt động xây dựng đội.They dogpile on each other during team-building activities.
Không phù hợp để chen lấn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.It's not appropriate to dogpile in a professional setting.
dogpile (Noun)
/dˈɑpɨɡəl/
/dˈɑpɨɡəl/
AI
Ví dụ
Các fan tạo ra một đống người xung quanh quarterback chiến thắng.The fans created a dogpile around the winning quarterback.
Không có đống người khi đội thua chung kết.There was no dogpile when the team lost the championship.
Ví dụ
Tôi đã dẫm vào một đống phân chó khi đi dạo ở công viên.I stepped on a dogpile while walking in the park.
Cô ấy luôn tránh xa đống phân chó gần lối vào trường.She always avoids the dogpile near the school entrance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dogpile" trong tiếng Anh mô tả một tình huống khi một nhóm người đồng loạt nhào lên một đối tượng, thường là trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc chơi đùa. Trong tiếng Anh Mỹ, "dogpile" còn được dùng trong các cuộc thảo luận trực tuyến để chỉ hành động tấn công hoặc chỉ trích một cá nhân hoặc ý kiến. Không có phiên bản khác biệt rõ rệt trong tiếng Anh Anh, nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, phụ thuộc vào văn hóa giao tiếp tại mỗi khu vực.