Bản dịch của từ Don't say a word trong tiếng Việt

Don't say a word

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Don't say a word(Phrase)

dˈɒnt sˈeɪ ˈɑː wˈɜːd
ˈdɑnt ˈseɪ ˈɑ ˈwɝd
01

Được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó nên giữ bí mật

Used to indicate that something should remain a secret

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt được sử dụng để bảo ai đó không nói hay tiết lộ thêm điều gì nữa

An expression used to tell someone not to speak or reveal anything further

Ví dụ
03

Một yêu cầu im lặng, một mệnh lệnh không được nói chuyện

A request for silence a command not to speak

Ví dụ