Anh - Việt
donates
Verb
donates (Verb)
/dˈɒneɪts/
/ˈdɑnəts/
AI
Nghĩa 01
Để tặng tiền hoặc hàng hóa cho một tổ chức từ thiện hoặc tổ chức khác.
To give money or goods to a charity or other organization
Ví dụ
Sau trận lũ của thành phố, Lina quyên góp 500 đô la cho ngân hàng thực phẩm.Lina donates $500 to a food bank after the city flood.
Trong chiến dịch năm 2024, Mark không quyên tặng gì cho quỹ từ thiện của trường.Mark donates nothing to the school charity during the 2024 campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để đóng góp một cái gì đó như một món quà hoặc cho một mục đích cụ thể
To contribute something as a gift or for a specific purpose
Ví dụ
Maya quyên góp 500 đô la cho ngân hàng thực phẩm sau cuộc đi bộ từ thiện.Maya donates $500 to a food bank after the charity walk.
Liam không bao giờ quyên góp quần áo cho các nơi trú ẩn vào mùa đông.Liam never donates clothes to shelters during winter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya quyên góp năm mươi bao gạo cho ngân hàng thực phẩm cộng đồng.Maya donates fifty bags of rice to a community food bank.
Daniel không bao giờ tặng máy tính xách tay cũ cho các trường địa phương.Daniel never donates old laptops to local schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa