Bản dịch của từ Doss trong tiếng Việt
Doss

Doss (Noun)
Một trường hợp ngủ trong chỗ ở thô sơ hoặc trên một chiếc giường ngẫu hứng.
An instance of sleeping in rough accommodation or on an improvised bed.
After the earthquake, many people had to doss in shelters.
Sau trận động đất, nhiều người phải chạy trốn trong các nơi trú ẩn.
The homeless man found a doss under the bridge.
Người đàn ông vô gia cư tìm thấy một chiếc lều dưới cầu.
The students organized a charity event to help those who doss on the streets.
Các sinh viên đã tổ chức một sự kiện từ thiện để giúp đỡ những người đang ngủ trên đường phố.
Một tình huống tạo cơ hội cho việc cực kỳ nhàn rỗi.
A situation giving the opportunity for being extremely idle.
During the weekend, he found himself in a doss.
Vào cuối tuần, anh ấy cảm thấy mình đang buồn chán.
The summer break was a doss for most students.
Kỳ nghỉ hè là khoảng thời gian buồn chán đối với hầu hết học sinh.
After finishing exams, she enjoyed a doss at home.
Sau khi thi xong, cô ấy tận hưởng thời gian nghỉ ngơi ở nhà.
Doss (Verb)
Ngủ trong chỗ ở thô sơ hoặc trên một chiếc giường ngẫu hứng.
Sleep in rough accommodation or on an improvised bed.
After the party, they decided to doss in the park.
Sau bữa tiệc, họ quyết định đi ngủ trong công viên.
Many homeless people doss on the streets.
Nhiều người vô gia cư ngủ trên đường phố.
During the camping trip, we dossed in sleeping bags.
Trong chuyến cắm trại, chúng tôi đã ngủ trong túi ngủ.
She often dosses around on weekends with her friends.
Cô ấy thường đi chơi vào cuối tuần với bạn bè.
After work, they like to doss at the park.
Sau giờ làm việc, họ thích đi dạo ở công viên.
Teenagers sometimes doss instead of studying for exams.
Thanh thiếu niên đôi khi đi dạo thay vì ôn thi.
Họ từ
Từ "doss" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức. Nó có nghĩa là nằm hoặc nghỉ ngơi một cách thoải mái, thường trong tư thế không nghiêm túc. Ở Anh, "doss" có thể chỉ hoạt động chợp mắt hoặc ngủ tạm bợ, trong khi ở Mỹ, phương ngữ tương ứng có thể không phổ biến. Trong tiếng Anh Bắc Mỹ, thuật ngữ "crash" thường được sử dụng thay thế với ý nghĩa tương tự.
Từ "doss" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, chủ yếu mang nghĩa là ngủ hoặc nghỉ ngơi một cách không chính thức. Nó có thể liên hệ đến từ "doss house", nơi lưu trú tạm thời cho những người vô gia cư hoặc người lao động. Xuất phát từ tiếng Ireland "doss", có nghĩa là chợp mắt, từ này phản ánh sự gắn kết với những hoàn cảnh sống khó khăn và xu hướng tìm kiếm chốn nương náu thoáng qua trong cuộc sống.
Từ "doss" là một thuật ngữ không phổ biến trong các thành phần của IELTS, với tần suất thấp trong các bài thi Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh khác, "doss" thường được sử dụng để chỉ việc ngủ hoặc nghỉ ngơi ở nơi không chính thức, và có thể gặp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong văn chương miêu tả cuộc sống đường phố. Từ này thường có nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng hoặc thiếu mục đích.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp