Bản dịch của từ Dove in trong tiếng Việt
Dove in
Phrase

Dove in(Phrase)
dˈəʊv ˈɪn
ˈdoʊv ˈɪn
01
Hành động với sự nhiệt tình hoặc hăng hái quá mức
To act with excessive enthusiasm or eagerness
Ví dụ
02
Đắm chìm trong một tình huống hoặc hoạt động cụ thể
To immerse oneself in a particular situation or activity
Ví dụ
