Bản dịch của từ Dove in trong tiếng Việt

Dove in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dove in(Phrase)

dˈəʊv ˈɪn
ˈdoʊv ˈɪn
01

Hành động với sự nhiệt tình hoặc hăng hái quá mức

To act with excessive enthusiasm or eagerness

Ví dụ
02

Đắm chìm trong một tình huống hoặc hoạt động cụ thể

To immerse oneself in a particular situation or activity

Ví dụ
03

Nhảy hoặc lao mình xuống nước để bơi hoặc lặn

To jump or plunge into water for swimming or diving

Ví dụ