Bản dịch của từ Dozen times trong tiếng Việt

Dozen times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dozen times(Phrase)

dˈəʊzən tˈaɪmz
ˈdoʊzən ˈtaɪmz
01

Được sử dụng để nhấn mạnh tần suất của một hành động hoặc sự kiện.

Used to emphasize the frequency of an action or event

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các biểu thức chỉ số lượng, đặc biệt là trong bối cảnh không chính thức.

Commonly used in expressions of quantity especially in informal contexts

Ví dụ
03

Một cụm từ chỉ một sự kiện hoặc hiện tượng diễn ra mười hai lần.

A phrase indicating an occurrence or event happening twelve times

Ví dụ