Bản dịch của từ Drachm trong tiếng Việt
Drachm

Drachm (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Drachm (tiếng Việt: drachma) là một đơn vị tiền tệ cổ của Hy Lạp, được sử dụng từ thế kỷ thứ 6 TCN. Từ này được sử dụng chủ yếu trong lịch sử và các lĩnh vực khảo cổ học, thường mang ý nghĩa chỉ các đồng tiền bạc hoặc vàng cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa British và American English về từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể. Trong ngữ cảnh hiện đại, "drachm" còn được dùng để chỉ một đơn vị đo lường khối lượng tương đương khoảng 3.8879 gam.
Drachm (tiếng Việt: drachma) là một đơn vị tiền tệ cổ của Hy Lạp, được sử dụng từ thế kỷ thứ 6 TCN. Từ này được sử dụng chủ yếu trong lịch sử và các lĩnh vực khảo cổ học, thường mang ý nghĩa chỉ các đồng tiền bạc hoặc vàng cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa British và American English về từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể. Trong ngữ cảnh hiện đại, "drachm" còn được dùng để chỉ một đơn vị đo lường khối lượng tương đương khoảng 3.8879 gam.
