drachm
Noun
drachm (Noun)
/dɹæm/
/dɹæm/
AI
Ví dụ
Drachm được sử dụng ở Hy Lạp cổ đại cho các giao dịch hàng ngày.The drachm was used in ancient Greece for daily transactions.
Bảo tàng không trưng bày bất kỳ drachm nào từ thời kỳ Hellenistic.The museum does not display any drachm from the Hellenistic period.
Ví dụ
Một drachm đo trọng lượng của thảo mộc trong y học cổ truyền.A drachm measures the weight of herbs in traditional medicine.
Công thức không cần một drachm muối để tạo hương vị.The recipe does not require a drachm of salt for flavor.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Drachm (tiếng Việt: drachma) là một đơn vị tiền tệ cổ của Hy Lạp, được sử dụng từ thế kỷ thứ 6 TCN. Từ này được sử dụng chủ yếu trong lịch sử và các lĩnh vực khảo cổ học, thường mang ý nghĩa chỉ các đồng tiền bạc hoặc vàng cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa British và American English về từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể. Trong ngữ cảnh hiện đại, "drachm" còn được dùng để chỉ một đơn vị đo lường khối lượng tương đương khoảng 3.8879 gam.