Bản dịch của từ Attic trong tiếng Việt

Attic

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attic (Noun Countable)

ˈætɪk
ˈætɪk
01

Không gian hoặc căn phòng ngay dưới mái nhà, thường dùng để chứa đồ hoặc đôi khi dùng làm phòng ngủ.

A space or room directly below the roof of a house often used for storage or sometimes as a bedroom

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa