Bản dịch của từ Hellenistic trong tiếng Việt
Hellenistic

Hellenistic (Adjective)
Thuộc về hoặc có nét đặc trưng của nền văn minh Hy Lạp cổ đại trong giai đoạn từ sau khi Alexandre Đại Đế mất năm 323 TCN đến khi La Mã chinh phục Ai Cập năm 30 TCN.
Relating to or characteristic of the ancient Greek civilization between the death of Alexander the Great in 323 BC and the conquest of Egypt by Rome in 30 BC.
Hellenistic (Noun)
Một người sống trong thời kỳ Hy Lạp cổ đại gọi là thời Hellenistic — khoảng từ sau khi Alexander Đại đế chết (323 TCN) đến khi La Mã chinh phục Ai Cập (30 TCN).
A person who lived in the period of ancient Greek civilization between the death of Alexander the Great in 323 BC and the conquest of Egypt by Rome in 30 BC.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "Hellenistic" đề cập đến giai đoạn văn hóa, chính trị và xã hội trong lịch sử Hy Lạp từ cuối thế kỷ thứ 4 trước Công Nguyên đến khoảng thế kỷ thứ 1 trước Công Nguyên, bắt đầu từ cái chết của Alexander Đại đế. Giai đoạn này đặc trưng bởi sự lan rộng của văn hóa Hy Lạp và sự giao thoa với các nền văn hóa phương Đông. "Hellenistic" có nghĩa là "thuộc về Hy Lạp" và thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, triết học và khoa học ở các khu vực ảnh hưởng bởi Hy Lạp, như Ai Cập và tiểu Á.
Thuật ngữ "Hellenistic" đề cập đến giai đoạn văn hóa, chính trị và xã hội trong lịch sử Hy Lạp từ cuối thế kỷ thứ 4 trước Công Nguyên đến khoảng thế kỷ thứ 1 trước Công Nguyên, bắt đầu từ cái chết của Alexander Đại đế. Giai đoạn này đặc trưng bởi sự lan rộng của văn hóa Hy Lạp và sự giao thoa với các nền văn hóa phương Đông. "Hellenistic" có nghĩa là "thuộc về Hy Lạp" và thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, triết học và khoa học ở các khu vực ảnh hưởng bởi Hy Lạp, như Ai Cập và tiểu Á.
