Anh - Việt

Bản dịch của từ Dramatisation trong tiếng Việt

dramatisation

Noun

dramatisation (Noun)

/dɹˌæmətəzˈeɪʃən/
/dɹˌæmətəzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình chuyển một câu chuyện, vở kịch hoặc ý tưởng thành hình thức kịch nói/diễn xuất; tức là dựng thành kịch, bi kịch hoá hoặc chuyển thể để trình diễn trên sân khấu, phim ảnh hoặc truyền hình.

The adaptation of a story play or concept into a dramatic form.

Ví dụ
Bản kịch của cuốn tiểu thuyết đã được khán giả đón nhận tốt.The dramatisation of the novel was well-received by the audience.
Trường tổ chức một vở kịch từ một câu chuyện cổ tích nổi tiếng.The school organized a dramatisation of a famous fairy tale.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh