dramatisation
Noun
dramatisation (Noun)
/dɹˌæmətəzˈeɪʃən/
/dɹˌæmətəzˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Bản kịch của cuốn tiểu thuyết đã được khán giả đón nhận tốt.The dramatisation of the novel was well-received by the audience.
Trường tổ chức một vở kịch từ một câu chuyện cổ tích nổi tiếng.The school organized a dramatisation of a famous fairy tale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nhân hoá" (dramatisation) là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển thể một tác phẩm văn học hoặc sự kiện có thật thành một hình thức nghệ thuật, thường là kịch bản hoặc phim ảnh, nhằm mục đích sinh động hóa nội dung gốc. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) sử dụng "dramatisation" trong khi phiên bản Mỹ (American English) thường viết là "dramatization". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của hai từ này đều tương tự nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ.