Bản dịch của từ Drawer guide trong tiếng Việt

Drawer guide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drawer guide(Noun)

dɹˈɔɹ ɡˈaɪd
dɹˈɔɹ ɡˈaɪd
01

Một thiết bị hoặc hỗ trợ giúp dẫn hướng cho sự chuyển động của ngăn kéo trong khung của nó.

A device or support that helps guide the movement of a drawer within its frame.

这是一种设备或辅助装置,用于引导抽屉在框架内的移动方向。

Ví dụ
02

Một bộ phận trong thiết kế nội thất giúp các ngăn kéo hoạt động trơn tru.

A component in interior design that ensures smooth operation of the drawer.

家具设计中的一个配件,确保抽屉顺畅开启和关闭。

Ví dụ
03

Một loại phụ kiện gắn vào ngăn kéo nhằm giúp việc mở và đóng dễ dàng hơn.

A type of hardware attached to the drawer for easy opening and closing.

这是一种安装在抽屉上的硬件,方便开合。

Ví dụ