Bản dịch của từ Dreamlike beast trong tiếng Việt
Dreamlike beast
Noun [U/C]

Dreamlike beast(Noun)
drˈiːmlaɪk bˈiːst
ˈdrimˌɫaɪk ˈbist
01
Một sinh vật mang trong mình những phẩm chất của những giấc mơ, thường mang tính chất kỳ diệu hoặc siêu thực.
A creature that embodies qualities of dreams often fantastical or surreal in nature
Ví dụ
02
Một sinh thể tồn tại trong trạng thái giống như một giấc mơ, hòa quyện giữa thực tại và trí tưởng tượng.
A being existing in a state resembling a dream combining elements of reality and imagination
Ví dụ
03
Một biểu hiện hoặc sự hiện diện của những suy nghĩ, mong muốn hoặc nỗi sợ tiềm thức, thường được mô tả dưới dạng một con vật.
A representation or manifestation of subconscious thoughts desires or fears often depicted as an animal
Ví dụ
