Bản dịch của từ Drift into delusion trong tiếng Việt

Drift into delusion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drift into delusion(Phrase)

drˈɪft ˈɪntəʊ dɪlˈuːʒən
ˈdrɪft ˈɪntoʊ dɪˈɫuʒən
01

Dần dần trở nên lạc lối trong một niềm tin hay hiểu lầm sai lệch.

To gradually become lost in a false belief or understanding

Ví dụ
02

Rơi vào trạng thái không nhận thức được thực tại do những hiểu lầm.

To slip into a state of being unaware of reality due to misconceptions

Ví dụ
03

Chịu thua trước những suy nghĩ lạc hướng hoặc những ảo tưởng.

To surrender to misleading thoughts or fantasies

Ví dụ