Bản dịch của từ Drone failure trong tiếng Việt
Drone failure
Noun [U/C]

Drone failure(Noun)
drˈəʊn fˈeɪljɔː
ˈdroʊn ˈfeɪɫjɝ
01
Một trường hợp máy bay không người lái gặp sự cố hoặc gây ra tai nạn.
An instance of a drone malfunctioning or causing an accident
Ví dụ
Ví dụ
