Bản dịch của từ Drop off charge trong tiếng Việt
Drop off charge
Noun [U/C]

Drop off charge(Noun)
dɹˈɑp ˈɔf tʃˈɑɹdʒ
dɹˈɑp ˈɔf tʃˈɑɹdʒ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khoản phí bổ sung áp dụng khi dịch vụ hoặc món hàng được giao đến một địa điểm.
An additional fee applied when a service or item is delivered to a location.
Ví dụ
