Bản dịch của từ Drop off charge trong tiếng Việt
Drop off charge
Noun [U/C]

Drop off charge (Noun)
dɹˈɑp ˈɔf tʃˈɑɹdʒ
dɹˈɑp ˈɔf tʃˈɑɹdʒ
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một khoản phí bổ sung áp dụng khi dịch vụ hoặc món hàng được giao đến một địa điểm.
An additional fee applied when a service or item is delivered to a location.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Drop off charge
Không có idiom phù hợp