Bản dịch của từ Dropped notably trong tiếng Việt

Dropped notably

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dropped notably(Phrase)

drˈɒpt nˈəʊtəbli
ˈdrɑpt ˈnoʊtəbɫi
01

Buông bỏ một điều đã nắm giữ

To let go of something that was held

Ví dụ
02

Rơi hoặc tụt xuống đột ngột thường do mất đi sự hỗ trợ.

To fall or descend suddenly often due to a loss of support

Ví dụ
03

Ngừng tham gia vào một hoạt động

To cease to participate in an activity

Ví dụ