Bản dịch của từ Dry air mass trong tiếng Việt

Dry air mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dry air mass(Noun)

drˈaɪ ˈeə mˈæs
ˈdraɪ ˈɛr ˈmæs
01

Một khối không khí có nhiệt độ và độ ẩm tương đối ổn định.

A mass of air in which the temperature and humidity are relatively constant

Ví dụ
02

Một khối không khí lớn có độ ẩm thấp và ít độ ẩm.

A large body of air with low humidity and little moisture

Ví dụ
03

Không khí chứa một lượng nhỏ hơi nước.

Air that contains a small amount of water vapor

Ví dụ