due process hearing
Noun
due process hearing (Noun)
/dˈu pɹˈɑsˌɛs hˈiɹɨŋ/
/dˈu pɹˈɑsˌɛs hˈiɹɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Một thủ tục pháp lý nhằm bảo vệ quyền của cá nhân chống lại các hành động tùy tiện của chính phủ hoặc các cơ quan khác.
A legal procedure that serves to protect the rights of individuals against arbitrary actions by the government or other authorities.
Ví dụ
Phiên điều trần theo quy trình pháp lý đảm bảo sự đối xử công bằng cho tất cả công dân.The due process hearing ensured fair treatment for all citizens involved.
Phiên điều trần theo quy trình pháp lý đã không diễn ra cho nhiều cá nhân bị giam giữ bất công.The due process hearing did not occur for many unjustly detained individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một buổi điều trần được tổ chức để đảm bảo rằng các thủ tục pháp lý là công bằng và quyền của cá nhân được tôn trọng.
A hearing held to ensure that legal proceedings are fair and that an individual's rights are respected.
Ví dụ
Phiên điều trần theo đúng quy trình đảm bảo công bằng trong cuộc chiến giành quyền nuôi con của Maria.The due process hearing ensured fairness in Maria's custody battle.
Tòa án đã không tổ chức phiên điều trần theo đúng quy trình cho bị cáo.The court did not hold a due process hearing for the accused.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuộc điều trần theo quy trình hợp pháp đảm bảo sự công bằng cho tất cả.The due process hearing ensured fair treatment for all involved parties.
Trường học không cung cấp cuộc điều trần theo quy trình hợp pháp cho học sinh.The school did not provide a due process hearing for the student.
Từ tiếng Việt gần nghĩa