Bản dịch của từ Dumbest trong tiếng Việt

Dumbest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dumbest(Adjective)

dˈʌmbəst
ˈdəmbəst
01

Dạng cấp bậc nhất của sự ngu ngốc, thiếu thông minh hoặc thể hiện sự phán đoán kém

Superlative form of dumb most lacking intelligence or showing poor judgment

Ví dụ
02

Hầu hết không thể nói được sử dụng lỗi thời hoặc xúc phạm

Most unable to speak dated or offensive use

Ví dụ
03

Cực kỳ ngớ ngẩn hoặc lố bịch

Extremely silly or ridiculous

Ví dụ

Họ từ