Bản dịch của từ Dumpling sandwich trong tiếng Việt

Dumpling sandwich

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dumpling sandwich(Noun)

dˈʌmplɪŋ sˈændwɪtʃ
ˈdəmpɫɪŋ ˈsændwɪtʃ
01

Một loại sandwich sử dụng bánh bao làm lớp vỏ bên ngoài và chứa nhiều loại nhân khác nhau.

A type of sandwich that uses dumplings as the bread or outer layer and contains various fillings

Ví dụ
02

Một món ăn sáng tạo kết hợp các yếu tố của cả bánh bao và bánh sandwich.

A culinary creation that combines elements of both dumplings and sandwiches

Ví dụ
03

Một món ăn bao gồm phần nhân được bọc trong lớp bột, thường được phục vụ theo kiểu cầm tay.

A dish comprising a filling encased in dough often served in a handheld format

Ví dụ