Bản dịch của từ Duplex trong tiếng Việt
Duplex
Noun [U/C] Adjective

Duplex(Noun)
djˈuːplɛks
ˈduˌpɫɛks
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự sắp xếp đôi, cấu trúc hoặc thực thể gồm hai phần hoặc tầng
A double arrangement, or a structure or a dual entity.
这是指成对的排列,或者是由两个结构或实体组成的布局。
Ví dụ
Duplex(Adjective)
djˈuːplɛks
ˈduˌpɫɛks
01
Việc có hai phần gấp đôi hoặc kép đôi
A house is divided into two separate apartments, each with its own entrance.
一栋房子被划分成两个独立的住处,每个都拥有自己的入口。
Ví dụ
02
Trong lĩnh vực viễn thông, có khả năng xử lý các tín hiệu đồng thời ở cả hai chiều
A dual arrangement, a two-dimensional structure or entity.
一种双重安排,或是一个双层的结构与实体。
Ví dụ
03
Liên quan hoặc chỉ về một loại nhà hoặc công trình xây dựng gồm hai căn nhà riêng biệt
A set consists of two rooms, especially a configuration that includes a bedroom and a living area.
这套房子由两个房间组成,尤其是一套包括一个卧室和一个起居区。
Ví dụ
