Bản dịch của từ Duplex trong tiếng Việt

Duplex

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Duplex(Noun)

djˈuːplɛks
ˈduˌpɫɛks
01

Một căn nhà chia thành hai căn hộ riêng biệt, mỗi căn có lối đi riêng.

The house is divided into two apartments, each with its own entrance.

这是一栋被划分成两个单元的房子,每个单元都拥有自己的门口。

Ví dụ
02

Một bộ gồm hai phòng, đặc biệt là một phòng ngủ và khu vực sinh hoạt chung.

A two-room set, especially one that includes a bedroom and a living area.

一套两房住房,尤其是包括卧室和接待区域的那种。

Ví dụ
03

Một sự sắp xếp đôi, cấu trúc hoặc thực thể gồm hai phần hoặc tầng

A double arrangement, or a structure or a dual entity.

这是指成对的排列,或者是由两个结构或实体组成的布局。

Ví dụ

Duplex(Adjective)

djˈuːplɛks
ˈduˌpɫɛks
01

Việc có hai phần gấp đôi hoặc kép đôi

A house is divided into two separate apartments, each with its own entrance.

一栋房子被划分成两个独立的住处,每个都拥有自己的入口。

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực viễn thông, có khả năng xử lý các tín hiệu đồng thời ở cả hai chiều

A dual arrangement, a two-dimensional structure or entity.

一种双重安排,或是一个双层的结构与实体。

Ví dụ
03

Liên quan hoặc chỉ về một loại nhà hoặc công trình xây dựng gồm hai căn nhà riêng biệt

A set consists of two rooms, especially a configuration that includes a bedroom and a living area.

这套房子由两个房间组成,尤其是一套包括一个卧室和一个起居区。

Ví dụ