Bản dịch của từ Dwell on the past trong tiếng Việt

Dwell on the past

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dwell on the past(Verb)

dwˈɛl ˈɑn ðə pˈæst
dwˈɛl ˈɑn ðə pˈæst
01

Suy nghĩ hoặc nói về điều gì đó một cách liên tục, thường theo cách tiêu cực.

To think or talk about something continuously, often in a negative way.

沉湎于过去 - 反复思考或谈论某事,通常带有负面情绪

Ví dụ
02

Sống ở một nơi cụ thể.

To live in a particular place.

沉湎于过去 - 过分思虑或反复回忆过去的经历

Ví dụ
03

Ở lại một thời gian ở một nơi hoặc tình huống.

To remain for a time in a place or situation.

沉湎于过去 - 过分关注或反复思考已经发生的事情

Ví dụ