Bản dịch của từ Dynamic content trong tiếng Việt

Dynamic content

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic content (Noun)

daɪnˈæmɨk kˈɑntɛnt
daɪnˈæmɨk kˈɑntɛnt
01

Nội dung được tạo ra trong thời gian thực, thường là do sự tương tác của người dùng hoặc các biến khác.

Content that is generated in real-time, often in response to user interactions or other variables.

Ví dụ

Dynamic content engages users actively on social media platforms like Facebook.

Nội dung động thu hút người dùng tích cực trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook.

Dynamic content does not remain static; it changes based on user input.

Nội dung động không giữ nguyên; nó thay đổi dựa trên đầu vào của người dùng.

How does dynamic content improve user experience on social networking sites?

Nội dung động cải thiện trải nghiệm người dùng trên các trang mạng xã hội như thế nào?

02

Nội dung web thay đổi thường xuyên và dựa trên dữ liệu thay vì các mẫu cố định.

Web content that changes frequently and is based on data rather than fixed templates.

Ví dụ

Dynamic content on social media attracts more users and increases engagement.

Nội dung động trên mạng xã hội thu hút nhiều người dùng hơn và tăng cường tương tác.

Dynamic content does not remain the same; it evolves with user preferences.

Nội dung động không giữ nguyên; nó phát triển theo sở thích của người dùng.

How does dynamic content improve social media marketing strategies?

Nội dung động cải thiện các chiến lược tiếp thị mạng xã hội như thế nào?

03

Thông tin được cập nhật tự động mà không cần người dùng phải làm mới trang.

Information that is updated automatically without requiring the user to refresh the page.

Ví dụ

Dynamic content keeps social media feeds fresh and engaging for users.

Nội dung động giữ cho các nguồn cấp dữ liệu mạng xã hội luôn mới mẻ.

Dynamic content does not require users to refresh their social media pages.

Nội dung động không yêu cầu người dùng làm mới trang mạng xã hội.

Is dynamic content important for maintaining user interest in social platforms?

Nội dung động có quan trọng để duy trì sự quan tâm của người dùng không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dynamic content/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dynamic content

Không có idiom phù hợp