Bản dịch của từ Ear cooler trong tiếng Việt
Ear cooler
Noun [U/C]

Ear cooler(Noun)
ˈɪə kˈuːlɐ
ˈɪr ˈkuɫɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để hạ nhiệt độ xung quanh tai.
A device or system designed to lower the temperature around the ears
Ví dụ
