Bản dịch của từ Ear cooler trong tiếng Việt

Ear cooler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ear cooler(Noun)

ˈɪə kˈuːlɐ
ˈɪr ˈkuɫɝ
01

Một loại mũ bảo hiểm giúp làm mát và giảm nhiệt cho tai.

A type of headgear that provides cooling relief to the ears

Ví dụ
02

Một sản phẩm được sử dụng để giảm bớt căng thẳng nhiệt trên tai.

A product used to help alleviate heat stress on the ears

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế để hạ nhiệt độ xung quanh tai.

A device or system designed to lower the temperature around the ears

Ví dụ